Kết quả tra từ “阿拉斯”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿拉斯Ā lā sī
Arras, thị trấn phía bắc Pháp
阿拉斯加雪橇犬Ā lā sī jiā xuě qiāo quǎn
Chó Malamute Alaska
阿拉斯加州Ā lā sī jiā zhōu
Bang Alaska, Mỹ
阿拉斯加大学Ā lā sī jiā Dà xué
Đại học Alaska
阿拉斯加Ā lā sī jiā
Alaska, bang của Hoa Kỳ