Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阴阳”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阴阳yīn yáng

âm và dương

Cụm từ
阴阳怪气yīn yáng guài qì

kỳ quặc; khác thường; khó hiểu

Cụm từ
阴阳家Yīn yáng jiā

Trường phái Âm Dương thời Chiến Quốc (475-221 TCN) do Zou Yan 鄒衍|邹衍[Zou1 Yan3] sáng lập

Cụm từ
阴阳合同yīn yáng hé tóng

một thỏa thuận mà các bên thông đồng ký cả "hợp đồng âm" 陰合同|阴合同 ngầm và "hợp đồng dương" 陽合同|阳合同 bề ngoài để lừa dối chính quyền

Cụm từ