Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阳电”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阳电yáng diàn

điện tích dương

Cụm từ
阳电荷yáng diàn hè

điện tích dương

Cụm từ
阳电极yáng diàn jí

anode; điện cực dương (tức là hút electron)

Cụm từ
阳电子yáng diàn zǐ

positron; còn gọi là 正電子|正电子[zheng4 dian4 zi3]

Cụm từ
太阳电池板tài yáng diàn chí bǎn

tấm pin mặt trời

Cụm từ
太阳电池tài yáng diàn chí

pin mặt trời

Cụm từ