Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阑尾”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阑尾lán wěi

ruột thừa; ruột thừa hình giun (giải phẫu)

Cụm từ
阑尾炎lán wěi yán

viêm ruột thừa (y học)

Cụm từ
阑尾切除术lán wěi qiē chú shù

phẫu thuật cắt ruột thừa (y học)

Cụm từ
急性阑尾炎jí xìng lán wěi yán

viêm ruột thừa cấp tính (y học)

Cụm từ