Kết quả cho “阏”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]
chặn; kiềm chế; kiểm soát
vợ chính thức của thủ lĩnh Hung Nô thời Nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
chặn; ngăn chặn sự đến của cái gì đó
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]
chặn; kiềm chế; kiểm soát
vợ chính thức của thủ lĩnh Hung Nô thời Nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
chặn; ngăn chặn sự đến của cái gì đó