Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阏”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yān

xem 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]

Từ vựng
è

chặn; kiềm chế; kiểm soát

Từ vựng
阏氏yān zhī

vợ chính thức của thủ lĩnh Hung Nô thời Nhà Hán (206 TCN-220 SCN)

Cụm từ
雍阏yōng è

chặn; ngăn chặn sự đến của cái gì đó

Cụm từ