Kết quả cho “阃”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngưỡng cửa; phòng trong; phụ nữ; vợ (tôn xưng)
phòng trong cùng; (ví von) tim
quân lệnh
khuôn mẫu đức hạnh nữ giới
vợ ngài (tôn xưng)
khuê phòng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngưỡng cửa; phòng trong; phụ nữ; vợ (tôn xưng)
phòng trong cùng; (ví von) tim
quân lệnh
khuôn mẫu đức hạnh nữ giới
vợ ngài (tôn xưng)
khuê phòng