Kết quả tra từ “阃”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阃kǔn
ngưỡng cửa; phòng trong; phụ nữ; vợ (tôn xưng)
阃范kǔn fàn
khuôn mẫu đức hạnh nữ giới
阃寄kǔn jì
quân lệnh
阃奥kǔn ào
phòng trong cùng; (ví von) tim
闺阃guī kǔn
khuê phòng
令阃lìng kǔn
vợ ngài (tôn xưng)