Kết quả tra từ “问罪之师”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
问罪之师wèn zuì zhī shī
lực lượng trừng phạt; người đi khiển trách nghiêm khắc
大兴问罪之师dà xīng wèn zuì zhī shī
phát động chiến dịch trừng phạt; lên án kịch liệt