Kết quả tra từ “问候”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
问候wèn hòu
gửi lời hỏi thăm; gửi lời chào; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xúc phạm đến (người thân thiết với người đang nói chuyện)