Kết quả tra từ “闭锁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闭锁bì suǒ
khóa
闭锁期bì suǒ qī
thời gian phong tỏa (đối với quyền chọn cổ phiếu)