Kết quả tra từ “闪石”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪石shǎn shí
amphibole (khoáng vật silicat tạo đá)
角闪石jiǎo shǎn shí
hornblende (khoáng vật tạo đá, loại amphibole)
普通角闪石pǔ tōng jiǎo shǎn shí
hornblende (khoáng vật hình thành đá, loại amphibole)