Kết quả tra từ “长龙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长龙cháng lóng
hàng dài; hàng dài (xe cộ, người, v.v.)
大排长龙dà pái cháng lóng
xếp hàng dài (thành ngữ); (xe cộ) kẹt xe sát đuôi