Kết quả cho “长夜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đêm đen dài; tượng trưng giai đoạn dài đau khổ và áp bức
đêm dài bất tận (thành ngữ); tượng trưng chịu đựng lâu dài
nghĩa đen: nhiều đêm dưới ánh trăng khắc nghiệt; nhiều năm bị đàn áp (thành ngữ)
đêm dài đằng đẵng (thành ngữ); ví dụ: chịu đựng lâu dài