Kết quả tra từ “锦标”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锦标jǐn biāo
giải thưởng; cúp; danh hiệu
锦标赛jǐn biāo sài
cuộc thi vô địch; giải vô địch