Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “锦标”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
锦标
jǐn biāo

giải thưởng; cúp; danh hiệu

Cụm từ
锦标赛
jǐn biāo sài

cuộc thi vô địch; giải vô địch

Cụm từ