Kết quả tra từ “锅炉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锅炉guō lú
nồi hơi
燃煤锅炉rán méi guō lú
nồi hơi đốt than