Kết quả tra từ “铿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铿kēng
(từ tượng thanh) âm vang; tiếng kim loại leng keng; đánh
铿锵kēng qiāng
vang dội; vang vọng; bóng gió: lời lẽ hùng hồn
铿然kēng rán
(văn học) vang dội