Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “银耳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
银耳yín ěr

mộc nhĩ trắng (Tremella fuciformis); nấm tuyết

Cụm từ
银耳相思鸟yín ěr xiāng sī niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim ngân nhĩ, còn gọi là chim bạc tai (Leiothrix argentauris)

Cụm từ
银耳噪鹛yín ěr zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu tai bạc (Trochalopteron melanostigma)

Cụm từ