Kết quả tra từ “铜鼓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铜鼓tóng gǔ
trống đồng; trống (phong cách phương Tây)
铜鼓县Tóng gǔ xiàn
huyện Tonggu ở Yichun 宜春, Giang Tây