Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “铜鼓”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
铜鼓
tóng gǔ

trống đồng; trống (phong cách phương Tây)

Cụm từ
铜鼓县
Tóng gǔ xiàn

huyện Tonggu ở Yichun 宜春, Giang Tây

Cụm từ