Kết quả tra từ “铜墙铁壁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铜墙铁壁tóng qiáng tiě bì
tường đồng vách sắt (thành ngữ); phòng thủ không thể xuyên phá