Kết quả tra từ “铁镁质”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁镁质tiě měi zhì
đá mafic (chứa magiê và sắt, nên tương đối nặng, tạo thành các mảng đại dương)