Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钹”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

chũm chọe

Từ vựng
脚踏钹jiǎo tà bó

hihat (thành phần của bộ trống)

Cụm từ
碎音钹suì yīn bó

chũm chọe crash (thành phần của bộ trống)

Cụm từ
叠音钹dié yīn bó

chũm chọe ride (thành phần của bộ trống)

Cụm từ
水钹shuǐ bó

chập cheng splash (thành phần bộ trống)

Cụm từ
中国钹Zhōng guó bó

chũm chọe Trung Quốc (thành phần của bộ trống)

Cụm từ