Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “针刺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
针刺
zhēn cì

châm kim; trị liệu bằng châm cứu

Cụm từ
针刺麻醉
zhēn cì má zuì

gây tê bằng châm cứu

Cụm từ