Kết quả tra từ “针刺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
针刺zhēn cì
châm kim; trị liệu bằng châm cứu
针刺麻醉zhēn cì má zuì
gây tê bằng châm cứu