Kết quả tra từ “鏖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鏖áo
chiến đấu ác liệt
鏖战áo zhàn
cuộc chiến ác liệt; trận chiến dữ dội