Kết quả tra từ “釜底抽薪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
釜底抽薪fǔ dǐ chōu xīn
đưa ra biện pháp quyết liệt để xử lý tình huống; rút củi dưới đáy nồi