Kết quả tra từ “金狮奖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金狮奖Jīn shī jiǎng
Giải Sư Tử Vàng, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice