Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重修”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重修chóng xiū

xây dựng lại; sửa chữa; cải tạo; chỉnh sửa; học lại một môn đã trượt

Cụm từ
重修旧好chóng xiū jiù hǎo

làm bạn lại; làm hòa lại mối quan hệ cũ

Cụm từ