Kết quả tra từ “采煤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
采煤cǎi méi
khai thác than; cắt than
采煤工作面cǎi méi gōng zuò miàn
(khai thác mỏ) gương than