Kết quả tra từ “醋栗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
醋栗cù lì
quả lý chua
黑醋栗hēi cù lì
quả lý chua đen
红醋栗hóng cù lì
quả lý chua đỏ