Kết quả tra từ “酩酊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酩酊mǐng dǐng
say mèm
酩酊大醉mǐng dǐng dà zuì
say bí tỉ; say khướt; say như chết