Kết quả tra từ “邯”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邯hán
tên một quận ở Hà Bắc
邯郸县Hán dān xiàn
huyện Handan ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
邯郸市Hán dān shì
thành phố cấp địa khu Handan ở Hà Bắc
邯郸学步Hán dān xué bù
bắt chước dáng đi ở Handan (thành ngữ); mù quáng sao chép người khác, có nguy cơ trở thành trò hề
邯郸Hán dān
thành phố cấp địa khu Handan ở Hà Bắc; cũng là huyện Handan
邯山区Hán shān qū
quận Hanshan của thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc
邯山Hán shān
quận Hanshan của thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc