Kết quả tra từ “邛”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邛qióng
gò đất; tên địa danh
邛崃市Qióng lái shì
Thành phố cấp huyện Qionglai, ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên
邛崃山脉Qióng lái shān mài
Dãy núi Qionglai ở ranh giới của bồn địa Tứ Xuyên 四川盆地
邛崃山Qióng lái Shān
Dãy núi Qionglai ở phía tây Tứ Xuyên, giữa sông Mân 岷江[Min2 Jiang1] và sông Đại Độ 大渡河[Da4 du4 He2]
邛崃Qióng lái
Thành phố cấp huyện Qionglai, ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên