Kết quả tra từ “逡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逡qūn
lùi lại (khỏi điều gì đó)
逡巡不前qūn xún bù qián
do dự không tiến lên; ngần ngại; chùn bước
逡巡qūn xún
lùi lại; di chuyển qua lại; do dự