Kết quả tra từ “造作”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
造作zào zuò
giả tạo; không tự nhiên; làm; chế tạo
矫揉造作jiǎo róu zào zuò
giả tạo; không tự nhiên; làm bộ làm tịch