Kết quả tra từ “通货”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通货tōng huò
tiền tệ; (cũ) trao đổi hàng hóa
通货膨胀tōng huò péng zhàng
lạm phát
通货紧缩tōng huò jǐn suō
giảm phát
恶性通货膨胀è xìng tōng huò péng zhàng
lạm phát phi mã