Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逐行”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逐行zhú xíng

tiến triển

Cụm từ
逐行zhú háng

từng dòng (dịch, quét, v.v.); tiến triển

Cụm từ
逐行扫描zhú háng sǎo miáo

quét từng dòng; quét tiến triển

Cụm từ