Kết quả tra từ “透支”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
透支tòu zhī
(ngân hàng) rút quá số tiền có; rút thấu chi; một khoản thấu chi; chi tiêu quá mức (tức chi vượt quá thu nhập); (cũ) ứng trước lương; (nghĩa…