Kết quả tra từ “逍遥自得”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逍遥自得xiāo yáo zì dé
làm điều mình thích (thành ngữ); tự do tự tại