Kết quả tra từ “逆水行舟,不进则退”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逆水行舟,不进则退nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuì
như chèo thuyền ngược nước, không tiến lên thì sẽ lùi (thành ngữ)
学如逆水行舟,不进则退xué rú nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuì
học như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi