Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逆水行舟,不进则退”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逆水行舟,不进则退nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuì

như chèo thuyền ngược nước, không tiến lên thì sẽ lùi (thành ngữ)

Thành ngữ
学如逆水行舟,不进则退xué rú nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuì

học như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi

Cụm từ