Kết quả cho “逃逸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trốn thoát; bỏ chạy; đào tẩu
vận tốc thoát ly
gây tai nạn rồi bỏ trốn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trốn thoát; bỏ chạy; đào tẩu
vận tốc thoát ly
gây tai nạn rồi bỏ trốn