Kết quả tra từ “逃逸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逃逸táo yì
trốn thoát; bỏ chạy; đào tẩu
逃逸速度táo yì sù dù
vận tốc thoát ly
肇事逃逸zhào shì táo yì
gây tai nạn rồi bỏ trốn