Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “退避”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
退避tuì bì

rút lui

Cụm từ
退避三舍tuì bì sān shè

nghĩa đen: rút lui chín mươi dặm (thành ngữ); nghĩa bóng: tránh né; cố gắng tránh né

Thành ngữ