Kết quả tra từ “追悔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
追悔zhuī huǐ
ăn năn; hối hận
追悔莫及zhuī huǐ mò jí
quá muộn để hối hận (thành ngữ); Vô ích khi hối hận sau sự việc