Kết quả tra từ “迸”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迸bèng
bung ra; phun ra; nứt; tách
迸裂bèng liè
nứt; tách; rạn (mở)
迸发出bèng fā chū
bung ra; bùng nổ
迸发bèng fā
bung ra
迸流bèng liú
phun ra; chảy ào ào