Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迷离”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迷离mí lí

mờ ảo; khó nhìn rõ ràng

Cụm từ
迷离马虎mí lí mǎ hu

mơ hồ

Cụm từ
迷离惝恍mí lí chǎng huǎng

(thành ngữ) mờ ảo; khó hiểu

Thành ngữ
扑朔迷离pū shuò mí lí

khó mà làm rõ; mơ hồ

Cụm từ