Kết quả cho “迷离”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mờ ảo; khó nhìn rõ ràng
(thành ngữ) mờ ảo; khó hiểu
mơ hồ
khó mà làm rõ; mơ hồ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mờ ảo; khó nhìn rõ ràng
(thành ngữ) mờ ảo; khó hiểu
mơ hồ
khó mà làm rõ; mơ hồ