Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迤”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

kéo dài đến

Từ vựng
迤逦yǐ lǐ

uốn khúc; quanh co

Cụm từ
逶迤wēi yí

quanh co (đường, sông v.v.); uốn lượn; dài; xa

Cụm từ