Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “迤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng

kéo dài đến

Từ vựng
迤逦
yǐ lǐ

uốn khúc; quanh co

Cụm từ
逶迤
wēi yí

quanh co (đường, sông v.v.); uốn lượn; dài; xa

Cụm từ