Kết quả tra từ “违法乱纪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
违法乱纪wéi fǎ luàn jì
nghĩa đen: phạm pháp và vi phạm quy tắc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành vi sai trái