Kết quả tra từ “远征”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
远征yuǎn zhēng
cuộc viễn chinh, đặc biệt là quân sự; hành quân đến vùng xa
远征军yuǎn zhēng jūn
lực lượng viễn chinh; quân đội đi chiến dịch xa
十字军远征shí zì jūn yuǎn zhēng
Cuộc Thập tự chinh