Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “远东”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
远东Yuǎn dōng

Viễn Đông (từ mượn)

Cụm từ
远东豹Yuǎn dōng bào

Báo Amur (Panthera pardus orientalis)

Cụm từ
远东苇莺Yuǎn dōng wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi lau Mãn Châu (Acrocephalus tangorum)

Cụm từ
远东树莺Yuǎn dōng shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi Mãn Châu (Horornis borealis)

Cụm từ
远东山雀Yuǎn dōng shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Nhật Bản (Parus minor)

Cụm từ