Kết quả tra từ “进香”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进香jìn xiāng
dâng hương tại chùa
朝山进香cháo shān jìn xiāng
đi hành hương và dâng hương (thành ngữ)