Kết quả tra từ “近现代史”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近现代史jìn xiàn dài shǐ
lịch sử cận đại và lịch sử hiện đại