Kết quả tra từ “运气”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
运气yùn qi
vận may (tốt hoặc xấu)
碰运气pèng yùn qi
thử vận may; để mọi thứ tùy cơ hội
撞运气zhuàng yùn qi
thử vận may; dựa vào số phận