Kết quả tra từ “迄今为止”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迄今为止qì jīn wéi zhǐ
cho đến nay; đến bây giờ; vẫn (chưa)